BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm 唔使

trong:
Filter language and accent
filter
唔使 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
Đánh vần theo âm vị:  m4 sai2
  • phát âm 唔使
    Phát âm của feudgen (Nam từ Hồng Kông) Nam từ Hồng Kông
    Phát âm của  feudgen

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 唔使
    Phát âm của btnor (Nữ từ Hồng Kông) Nữ từ Hồng Kông
    Phát âm của  btnor

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 唔使
    Phát âm của waitforamin (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  waitforamin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 唔使
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 唔使
    Phát âm của sally110126 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  sally110126

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
  • 唔使 ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 唔使 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 落雨頂你個肺豬扒粤语阻你一陣