Cách phát âm 啊

啊 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 啊 Phát âm của witenglish (Nam từ Trung Quốc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 啊 Phát âm của Mira_lol (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 啊 Phát âm của sy0106 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 啊 Phát âm của zipporah (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 啊 Phát âm của Rhapsodia (Nữ từ Canada)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 啊 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

啊 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
aa1 / aa2 / aa3 / aa4 / haa2 / haa4
  • phát âm 啊 Phát âm của clipper294 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 啊 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 啊 ví dụ trong câu

    • 食咗飯未

      phát âm 食咗飯未啊? Phát âm của cuichungman (Nam từ Hoa Kỳ)
    • 近來點

      phát âm 近來點啊? Phát âm của Yanice (Nữ từ Trung Quốc)
    • 呢排點

      phát âm 呢排點啊? Phát âm của Yanice (Nữ từ Trung Quốc)
    • 有冇細佬哥凳

      phát âm 有冇細佬哥凳啊? Phát âm của potatokash (Nữ từ Hồng Kông)
    • 唔該,去機場

      phát âm 唔該,去機場啊 Phát âm của llf0 (Nam từ Hồng Kông)
啊 phát âm trong Tiếng Cám [gan]
  • phát âm 啊 Phát âm của xby66888 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 啊 trong Tiếng Cám

啊 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 啊 Phát âm của cai119455 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 啊 trong Tiếng Ngô

啊 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 啊 Phát âm của maupasii (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 啊 trong Tiếng Khách Gia

Từ ngẫu nhiên: 晚安哆嗦玻璃雪上加霜