Cách phát âm 喂

喂 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 喂 Phát âm của Rhapsodia (Nữ từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 喂 Phát âm của witenglish (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 喂 Phát âm của hiwyf (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 喂 Phát âm của limpifen (Nam từ Đài Loan)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 喂 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

喂 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
wai2 / wai3
  • phát âm 喂 Phát âm của CPEG (Nam từ Hồng Kông)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 喂 Phát âm của feudgen (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 喂 Phát âm của im1386 (Nam từ Hồng Kông)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 喂 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 喂 ví dụ trong câu

    • ,不如加我 WeChat 呀?

      phát âm 喂,不如加我 WeChat 呀? Phát âm của llf0 (Nam từ Hồng Kông)
    • , 911? 位置係⋯⋯

      phát âm 喂, 911? 位置係⋯⋯ Phát âm của miikkah (Nam từ Pháp)
đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 喂 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 喂?

Từ ngẫu nhiên: 你好我愛你中国台灣生日快樂