Cách phát âm 喝

喝 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 喝 Phát âm của firstjpd (Nam từ Trung Quốc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 喝 Phát âm của fiona0385 (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 喝 Phát âm của jameslin (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 喝 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

喝 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 喝 Phát âm của firstjpd (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 喝 trong Tiếng Ngô

喝 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 喝 Phát âm của akitomo (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 喝 trong Tiếng Nhật

喝 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 喝 Phát âm của terry24 (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 喝 trong Tiếng Quảng Đông

喝 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 喝 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 喝 trong Tiếng Mân Nam

喝 phát âm trong Tiếng Mân Đông [cdo]
  • phát âm 喝 Phát âm của kakakaukau (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 喝 trong Tiếng Mân Đông

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 喝 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 喝?

Từ ngẫu nhiên: 冰冻三尺,非一日之寒妈妈啾咪麻婆豆腐鳏寡孤独