Cách phát âm 嘉慶

trong:
嘉慶 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 嘉慶 Phát âm của Bluerose (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 嘉慶 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

嘉慶 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 嘉慶 Phát âm của littlevanities (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 嘉慶 trong Tiếng Trung

嘉慶 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 嘉慶 Phát âm của chankwunmei (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 嘉慶 trong Tiếng Quảng Đông

Từ ngẫu nhiên: Ajinomoto東京Okasan (おかあさん, お母さん)arigatou gozaimasu (ありがとうございます)Arigato gozaimashita (ありがとうございました)