Cách phát âm 型

trong:
型 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 型 Phát âm của akitomo (Nam từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 型 Phát âm của jphonetics (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 型 Phát âm của kiiro (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 型 Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 型 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

型 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
jing4
  • phát âm 型 Phát âm của SORRYSOLLY (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 型 Phát âm của cuddleboot (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 型 trong Tiếng Quảng Đông

型 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 型 Phát âm của gstanley (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 型 trong Tiếng Trung

型 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 型 Phát âm của Ceciliegia (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 型 trong Tiếng Ngô

型 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 型 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 型 trong Tiếng Mân Nam

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 型 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 型?

Từ ngẫu nhiên: 温泉おにぎり明日あゆ