Cách phát âm 執生

Filter language and accent
filter
執生 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
Đánh vần theo âm vị:  zap1 saang1
  • phát âm 執生
    Phát âm của winniebree (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  winniebree

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 執生
    Phát âm của feudgen (Nam từ Hồng Kông) Nam từ Hồng Kông
    Phát âm của  feudgen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 執生
    Phát âm của sally110126 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  sally110126

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 執生
    Phát âm của silverstar501 (Nữ từ Hồng Kông) Nữ từ Hồng Kông
    Phát âm của  silverstar501

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 執生
    Phát âm của alexchg (Nam từ Hồng Kông) Nam từ Hồng Kông
    Phát âm của  alexchg

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 執生
    Phát âm của webget (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  webget

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 執生 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 佐敦東帝汶快樂埃及嗰個哥哥高過嗰個哥哥