Cách phát âm 執生

Thêm thể loại cho 執生

執生 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
zap1 saang1
  • phát âm 執生 Phát âm của winniebree (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 執生 Phát âm của feudgen (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 執生 Phát âm của sally110126 (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 執生 Phát âm của silverstar501 (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 執生 Phát âm của alexchg (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 執生 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 執生 ví dụ trong câu

    • 陣間大家要見機行事,識得執生

      phát âm 陣間大家要見機行事,識得執生。 Phát âm của cuichungman (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 中国杏花邨一國兩制