Cách phát âm 場合

trong:
場合 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 場合 Phát âm của renad (Nữ từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 場合 Phát âm của usako_usagiclub (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 場合 Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 場合 Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 場合 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

場合 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 場合 Phát âm của kayeun (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 場合 trong Tiếng Trung

場合 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 場合 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 場合 trong Tiếng Mân Nam

場合 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 場合 Phát âm của athenallas (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 場合 trong Tiếng Quảng Đông

Từ ngẫu nhiên: Tokyochirashi zushiこんばんはArigatou (ありがとう)さようなら