Cách phát âm 夜里

trong:
Filter language and accent
filter
夜里 phát âm trong Tiếng Tương [hsn]
  • phát âm 夜里
    Phát âm của Marthuss (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  Marthuss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 夜里
    Phát âm của yuloucn (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  yuloucn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 夜里 trong Tiếng Tương

夜里 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 夜里
    Phát âm của lxyzl (Nữ từ Trung Quốc) Nữ từ Trung Quốc
    Phát âm của  lxyzl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 夜里 trong Tiếng Trung

夜里 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 夜里
    Phát âm của sophiem (Nữ từ Trung Quốc) Nữ từ Trung Quốc
    Phát âm của  sophiem

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 夜里 trong Tiếng Ngô

夜里 phát âm trong Tiếng Cám [gan]
  • phát âm 夜里
    Phát âm của FuYifan (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  FuYifan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 夜里 trong Tiếng Cám

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ 夜里?
夜里 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 夜里 夜里   [nan]
  • Ghi âm từ 夜里 夜里   [hak]

Từ ngẫu nhiên: 石家莊长沙话把事小馬屁