Cách phát âm 大きい

大きい phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 大きい Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 大きい Phát âm của simbeson (Nam từ Nhật Bản)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 大きい Phát âm của kiiro (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 大きい Phát âm của Junchan (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 大きい Phát âm của straycat88 (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 大きい Phát âm của Akiko3001 (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 大きい Phát âm của chiharu (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 大きい Phát âm của gordon3155 (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 大きい Phát âm của usako_usagiclub (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 大きい Phát âm của naosan (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 大きい Phát âm của Ruby8823 (Nữ từ Nhật Bản)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 大きい Phát âm của sorechaude (Nam từ Nhật Bản)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 大きい Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 大きい trong Tiếng Nhật

Cụm từ
  • 大きい ví dụ trong câu

    • 大きいサイズはありますか?

      phát âm 大きいサイズはありますか? Phát âm của Akiko3001 (Nữ từ Nhật Bản)
    • あのレストランは大きいから、予約しても、しなくても、座れます。

      phát âm あのレストランは大きいから、予約しても、しなくても、座れます。 Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Hiroshimaおはようございますkonnichiwaすみませんおはよう