BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm 大厦

Filter language and accent
filter
大厦 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 大厦
    Phát âm của eprex (Nam từ Malaysia) Nam từ Malaysia
    Phát âm của  eprex

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 大厦
    Phát âm của Rhapsodia (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Rhapsodia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 大厦 trong Tiếng Trung

大厦 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
Đánh vần theo âm vị:  daai6 haa6
  • phát âm 大厦
    Phát âm của Asoer (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Asoer

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 大厦 trong Tiếng Quảng Đông

大厦 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 大厦
    Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  njim

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 大厦 trong Tiếng Ngô

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ 大厦?
大厦 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 大厦 大厦   [hak]

Từ ngẫu nhiên: 你好我愛你中国台灣生日快樂