Cách phát âm 大學

大學 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 大學 Phát âm của yukidu (Nam từ Đài Loan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 大學 Phát âm của qqwwee1245 (Nữ từ Đài Loan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 大學 Phát âm của dynamiclc (Nam từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 大學 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

大學 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
daai6 hok6 / ダイホク
  • phát âm 大學 Phát âm của claraclara (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 大學 Phát âm của Sab15 (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 大學 Phát âm của AMMTJ (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 大學 trong Tiếng Quảng Đông

大學 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 大學 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 大學 trong Tiếng Mân Nam

Cụm từ
  • 大學 ví dụ trong câu

    • 大學-文讀(四書五經的“大學”,臺灣高等教育學校習慣用文讀-大學

      phát âm 大學-文讀(四書五經的“大學”,臺灣高等教育學校習慣用文讀-大學) Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)
大學 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
tɛɦɐk̚
  • phát âm 大學 Phát âm của noxbill95 (Nam từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 大學 trong Tiếng Hàn

大學 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 大學 Phát âm của Hreek (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 大學 trong Tiếng Ngô

大學 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 大學 Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 大學 trong Tiếng Nhật

Từ ngẫu nhiên: 恭喜谢谢对不起再見再见