Cách phát âm 大廈

大廈 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
daai6 haa6
  • phát âm 大廈 Phát âm của SWMTD (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 大廈 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

大廈 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 大廈 Phát âm của dbgcool (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 大廈 trong Tiếng Trung

大廈 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 大廈 Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 大廈 trong Tiếng Nhật

Từ ngẫu nhiên: 仆你個街字字珠璣郵差叔叔送信純熟迅速送出赤洲的士