Cách phát âm 天生

天生 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 天生 Phát âm của xinghua (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 天生 Phát âm của wangdream (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 天生 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

天生 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 天生 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 天生 trong Tiếng Ngô

天生 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
tin1 saang1 / tin1 sang1
  • phát âm 天生 Phát âm của claraclara (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 天生 trong Tiếng Quảng Đông

天生 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 天生 天生 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 天生?

Từ ngẫu nhiên: 妈的生日快乐春天德国月亮