Cách phát âm 太上隐者

太上隐者 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
tài shàng yǐn zhě
  • phát âm 太上隐者 Phát âm của Rhapsodia (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 太上隐者 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

太上隐者 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
taai3 soeng6 jam2 ze2
  • phát âm 太上隐者 Phát âm của JuliaWu (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 太上隐者 trong Tiếng Quảng Đông

太上隐者 phát âm trong Tiếng Cám [gan]
  • phát âm 太上隐者 Phát âm của xby66888 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 太上隐者 trong Tiếng Cám

太上隐者 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 太上隐者 Phát âm của LiongTsakNgan (Nam từ Malaysia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 太上隐者 trong Tiếng Khách Gia

太上隐者 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 太上隐者 Phát âm của lacky (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 太上隐者 trong Tiếng Mân Nam

太上隐者 phát âm trong Tiếng Mân Đông [cdo]
  • phát âm 太上隐者 Phát âm của kakakaukau (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 太上隐者 trong Tiếng Mân Đông

太上隐者 phát âm trong Tiếng Tương [hsn]
  • phát âm 太上隐者 Phát âm của zovonoir (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 太上隐者 trong Tiếng Tương

太上隐者 phát âm trong Tiếng Tấn [cjy]
  • phát âm 太上隐者 Phát âm của 1016492030hsd (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 太上隐者 trong Tiếng Tấn

太上隐者 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 太上隐者 太上隐者 [wuu] Bạn có biết cách phát âm từ 太上隐者?

Từ ngẫu nhiên: 台湾您好熊猫香港