Cách phát âm 夾谷

trong:
夾谷 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 夾谷 Phát âm của btnor (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 夾谷 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

夾谷 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 夾谷 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 夾谷 trong Tiếng Ngô

Từ ngẫu nhiên: 孔子学习南港展覽館凝結堤防