Cách phát âm 女の子

女の子 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 女の子 Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 女の子 Phát âm của akiko (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 女の子 Phát âm của mi8NatsuKi (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 女の子 Phát âm của usako_usagiclub (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 女の子 Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 女の子 Phát âm của chiharu (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 女の子 Phát âm của le_temps_perdu (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 女の子 trong Tiếng Nhật

Cụm từ
  • 女の子 ví dụ trong câu

    • 自分 の ことを 「僕」と 呼ぶ 女の子 が たまに います。

      phát âm 自分 の ことを 「僕」と 呼ぶ 女の子 が たまに います。 Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: kaizenHayao Miyazaki申し訳 ありませんPikachu学校