Cách phát âm 奶昔

奶昔 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 奶昔 Phát âm của ghost1944 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 奶昔 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

奶昔 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
naai5 sik1
  • phát âm 奶昔 Phát âm của chauyihei (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 奶昔 Phát âm của 18leunggn2 (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 奶昔 trong Tiếng Quảng Đông

Từ ngẫu nhiên: 习近平生命姐姐粗乃玩欠噓