Cách phát âm 她

她 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 她 Phát âm của rubiks (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 她 Phát âm của cloudrainner (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 她 Phát âm của witenglish (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 她 Phát âm của nananarug48 (Nữ từ Thái Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 她 Phát âm của bluefish (Nữ từ Đài Loan)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 她 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

她 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
taa1
  • phát âm 她 Phát âm của kevin98230 (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 她 Phát âm của claraclara (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 她 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 她 ví dụ trong câu

    • 我母親非常疼我,經常说說:「錫晒我。」

      phát âm 我母親非常疼我,她經常说說:「錫晒我。」 Phát âm của LdanZ (Nam từ Trung Quốc)
她 phát âm trong Tiếng Mân Đông [cdo]
  • phát âm 她 Phát âm của kakakaukau (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 她 trong Tiếng Mân Đông

她 phát âm trong Tiếng Cám [gan]
  • phát âm 她 Phát âm của zgb123zgb (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 她 Phát âm của xby66888 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 她 trong Tiếng Cám

她 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 她 Phát âm của junluu (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 她 trong Tiếng Khách Gia

她 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 她 Phát âm của firstjpd (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 她 trong Tiếng Ngô

她 phát âm trong Tiếng Tấn [cjy]
  • phát âm 她 Phát âm của sheperdm (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 她 trong Tiếng Tấn

她 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 她 Phát âm của Yuming (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 她 trong Tiếng Mân Nam

Từ ngẫu nhiên: 雪中送炭英国起床巧克力罄竹难书