Cách phát âm 妈的

trong:
妈的 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 妈的 Phát âm của likidda (Nữ từ Trung Quốc)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 妈的 Phát âm của milk1127 (Nữ từ Đài Loan)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 妈的 Phát âm của Oort (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 妈的 Phát âm của winlifesdl (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 妈的 Phát âm của wanghuai0927 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 妈的 Phát âm của qpmz99 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 妈的 Phát âm của leaf (Nữ từ Trung Quốc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 妈的 Phát âm của Carljohnson (Nam từ Trung Quốc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 妈的 Phát âm của Razorbac (Nữ từ Canada)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 妈的 Phát âm của SINLESSBLADE (Nam từ Trung Quốc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 妈的 Phát âm của clarachu (Nữ từ Trung Quốc)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 妈的 trong Tiếng Trung

Cụm từ
  • 妈的 ví dụ trong câu

    • 于是他们反抗了,曰:“他妈的!”

      phát âm 于是他们反抗了,曰:“他妈的!” Phát âm của Carljohnson (Nam từ Trung Quốc)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

妈的 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 妈的 妈的 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 妈的?

Từ ngẫu nhiên: 台北車站加油中華民國魑魅魍魉西瓜