Cách phát âm 姪女

trong:
姪女 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 姪女 Phát âm của shanhuji (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 姪女 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

姪女 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
zat6 neoi2
  • phát âm 姪女 Phát âm của Sab15 (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 姪女 trong Tiếng Quảng Đông

Từ ngẫu nhiên: 雪中送炭英国起床巧克力罄竹难书