Cách phát âm 孤行一意

trong:
孤行一意 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 孤行一意 Phát âm của Rhapsodia (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 孤行一意 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

孤行一意 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 孤行一意 Phát âm của LiongTsakNgan (Nam từ Malaysia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 孤行一意 trong Tiếng Khách Gia

孤行一意 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
gu1 hang4 jat1 ji3
  • phát âm 孤行一意 Phát âm của lau0wing (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 孤行一意 Phát âm của Sab15 (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 孤行一意 trong Tiếng Quảng Đông

孤行一意 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 孤行一意 Phát âm của zstc2005 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 孤行一意 trong Tiếng Ngô

Từ ngẫu nhiên: 天安门台北丫頭梅赛德斯 奔驰