filter
Filter

Cách phát âm 学生納付特例制度

学生納付特例制度 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 学生納付特例制度 Phát âm của Sara7 (Nữ từ Nhật Bản )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 学生納付特例制度 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Ajinomoto東京Okasan (おかあさん, お母さん)arigatou gozaimasu (ありがとうございます)Arigato gozaimashita (ありがとうございました)