Cách phát âm 安心

安心 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 安心 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

安心 phát âm trong Tiếng Trung [zh]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 安心 trong Tiếng Trung

安心 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 安心 安心 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 安心?

Từ ngẫu nhiên: 食べる温泉おにぎり