Cách phát âm 家樂福

trong:
家樂福 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 家樂福 Phát âm của s3days (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 家樂福 Phát âm của acatz (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 家樂福 Phát âm của linruixiang (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 家樂福 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

家樂福 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 家樂福 家樂福 [nan] Bạn có biết cách phát âm từ 家樂福?

Từ ngẫu nhiên: 雪中送炭英国起床巧克力罄竹难书