Cách phát âm 密碼

trong:
密碼 phát âm trong Tiếng Trung [zh]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 密碼 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 台北車站加油中華民國魑魅魍魉西瓜