Cách phát âm 對

對 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 對 Phát âm của sacheong (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 對 trong Tiếng Ngô

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

對 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
deoi3
  • phát âm 對 Phát âm của kevin98230 (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 對 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 對 ví dụ trong câu

    • 堅果敏感

      phát âm 我對堅果敏感 Phát âm của AlanD (Nam từ Trung Quốc)
    • 堅果敏感

      phát âm 我對堅果敏感 Phát âm của potatokash (Nữ từ Hồng Kông)
對 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 對 Phát âm của kokowendy (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 對 Phát âm của PLZZ (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 對 trong Tiếng Trung

對 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 對 Phát âm của lzs30836 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 對 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 對 trong Tiếng Mân Nam

對 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 對 Phát âm của whatthe (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 對 trong Tiếng Khách Gia

對 phát âm trong Tiếng Mân Đông [cdo]
  • phát âm 對 Phát âm của kakakaukau (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 對 trong Tiếng Mân Đông

對 phát âm trong Tiếng Tấn [cjy]
  • phát âm 對 Phát âm của LWayPhoon (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 對 trong Tiếng Tấn

Từ ngẫu nhiên: 南京学生仔上海闲话