Cách phát âm 少

少 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 少 Phát âm của Rhapsodia (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 少 Phát âm của shadow0ing (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 少 Phát âm của DeliaZhang (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 少 Phát âm của caoluo (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 少 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

少 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
siu2 / siu3
  • phát âm 少 Phát âm của kevin98230 (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 少 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 少 ví dụ trong câu

    • 冰呀,唔該

      phát âm 少冰呀,唔該 Phát âm của mouselifting (Nam từ Hoa Kỳ)
少 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 少 Phát âm của firstjpd (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 少 Phát âm của Sprity (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 少 Phát âm của ZITSYZE (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 少 Phát âm của hotline110 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 少 trong Tiếng Ngô

Cụm từ
  • 少 ví dụ trong câu

    • 你怎麼吃得這麼?

      phát âm 你怎麼吃得這麼少? Phát âm của Sprity (Nữ từ Trung Quốc)
少 phát âm trong Tiếng Mân Đông [cdo]
  • phát âm 少 Phát âm của huaxia (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 少 Phát âm của kakakaukau (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 少 trong Tiếng Mân Đông

少 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 少 Phát âm của techstar (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 少 Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 少 Phát âm của akitomo (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 少 Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 少 trong Tiếng Nhật

少 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 少 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 少 Phát âm của Yuming (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 少 trong Tiếng Mân Nam

少 phát âm trong Tiếng Cám [gan]
  • phát âm 少 Phát âm của xby66888 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 少 trong Tiếng Cám

少 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 少 Phát âm của ojosplatas (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 少 trong Tiếng Khách Gia

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 少 [cjy] Bạn có biết cách phát âm từ 少?

Từ ngẫu nhiên: 的確多少銭自尊搭理不得