Cách phát âm 屁股

屁股 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 屁股 Phát âm của witenglish (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 屁股 Phát âm của Chenpeng (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 屁股 Phát âm của gamyc (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 屁股 Phát âm của chasen (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 屁股 Phát âm của xinwei (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 屁股 Phát âm của qjqqwert (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 屁股 Phát âm của damao (Nam từ Trung Quốc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 屁股 Phát âm của g03524taiwan (Nữ từ Đài Loan)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 屁股 Phát âm của sasd (Nam từ Trung Quốc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 屁股 Phát âm của ganchiau (Nam từ Đài Loan)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 屁股 trong Tiếng Trung

Cụm từ
  • 屁股 ví dụ trong câu

    • 我知道你又要前往66号公路,也知道你又玩了一天的屁股

      phát âm 我知道你又要前往66号公路,也知道你又玩了一天的屁股! Phát âm của qjqqwert (Nam từ Trung Quốc)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

屁股 phát âm trong Tiếng Cám [gan]
  • phát âm 屁股 Phát âm của KeanuKidman (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 屁股 trong Tiếng Cám

屁股 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 屁股 Phát âm của ZITSYZE (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 屁股 Phát âm của timothyqiu (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 屁股 Phát âm của chenhao (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 屁股 Phát âm của hotline110 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 屁股 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 屁股 trong Tiếng Ngô

屁股 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 屁股 Phát âm của chasen (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 屁股 Phát âm của stcharlielin (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 屁股 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 屁股 trong Tiếng Mân Nam

Cụm từ
  • 屁股 ví dụ trong câu

    • 你想打屁股

      phát âm 你想打屁股嗎 Phát âm của stcharlielin (Nam từ Đài Loan)
屁股 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 屁股 屁股 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 屁股?

Từ ngẫu nhiên: 上海中华人民共和国漂亮魯蛇逆轟高揮