Cách phát âm 山羊

trong:
山羊 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 山羊 Phát âm của witenglish (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 山羊 Phát âm của cableplant (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 山羊 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

山羊 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
saan1 joeng4
  • phát âm 山羊 Phát âm của younglucky (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 山羊 trong Tiếng Quảng Đông

山羊 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 山羊 Phát âm của mezashi (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 山羊 Phát âm của molio (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 山羊 trong Tiếng Nhật

山羊 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 山羊 Phát âm của afffan (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 山羊 trong Tiếng Khách Gia

Từ ngẫu nhiên: 雪中送炭英国起床巧克力罄竹难书