Cách phát âm 巴西

巴西 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
baa1 sai1
  • phát âm 巴西 Phát âm của angusgs (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 巴西 Phát âm của Sab15 (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 巴西 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

巴西 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 巴西 Phát âm của xinghua (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 巴西 Phát âm của jenniezhang (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 巴西 Phát âm của mrkz (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 巴西 trong Tiếng Trung

Cụm từ
  • 巴西 ví dụ trong câu

    • 第31届夏季奥林匹克运动会,在巴西的里约热内卢举行。

      phát âm 第31届夏季奥林匹克运动会,在巴西的里约热内卢举行。 Phát âm của jenniezhang (Nữ từ Trung Quốc)
巴西 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 巴西 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 巴西 trong Tiếng Ngô

巴西 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 巴西 Phát âm của JoneLiu (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 巴西 trong Tiếng Khách Gia

巴西 phát âm trong Tiếng Phủ Tiên [cpx]
  • phát âm 巴西 Phát âm của Asau (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 巴西 trong Tiếng Phủ Tiên

巴西 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 巴西 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 巴西 trong Tiếng Mân Nam

Từ ngẫu nhiên: 落雨頂你個肺豬扒粤语阻你一陣