Cách phát âm 帆船

帆船 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
faan4 syun4
  • phát âm 帆船 Phát âm của CPEG (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 帆船 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

帆船 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 帆船 Phát âm của usako_usagiclub (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 帆船 trong Tiếng Nhật

帆船 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 帆船 Phát âm của Rhapsodia (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 帆船 Phát âm của MarvinMeow (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 帆船 trong Tiếng Trung

Từ ngẫu nhiên: 荷蘭豆冰冻三尺,非一日之寒香港仔各個國家有各個國家嘅國歌入食物實驗室撳實十個緊急掣