Cách phát âm 幼年

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

幼年 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 幼年 幼年 [ko] Bạn có biết cách phát âm từ 幼年?
  • Ghi âm từ 幼年 幼年 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 幼年?

Từ ngẫu nhiên: 恭喜谢谢对不起再見再见