Cách phát âm 廁所

廁所 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 廁所 Phát âm của cowman (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 廁所 Phát âm của Rei1110 (Nữ từ Đài Loan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 廁所 Phát âm của dragoneminem (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 廁所 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

廁所 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 廁所 Phát âm của cowman (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 廁所 Phát âm của dragoneminem (Nữ từ Đài Loan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 廁所 Phát âm của yangwenbo08 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 廁所 Phát âm của when0428find0208 (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 廁所 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 廁所 trong Tiếng Mân Nam

廁所 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
ci3 so2
  • phát âm 廁所 Phát âm của KaWaiChan (Nữ từ Ma Cao)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 廁所 Phát âm của WingPui (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 廁所 Phát âm của chankwunmei (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 廁所 Phát âm của Asoer (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 廁所 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 廁所 ví dụ trong câu

    • 上面先有廁所,呢度冇

      phát âm 上面先有廁所,呢度冇 Phát âm của goodj111 (Nam từ Hồng Kông)
廁所 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 廁所 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 廁所 trong Tiếng Ngô

廁所 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 廁所 廁所 [gan] Bạn có biết cách phát âm từ 廁所?

Từ ngẫu nhiên: 屁股汉语胡锦涛饕餮电影