Cách phát âm 廉

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 廉 [cjy] Bạn có biết cách phát âm từ 廉?
  • Ghi âm từ 廉 [hsn] Bạn có biết cách phát âm từ 廉?
  • Ghi âm từ 廉 [cdo] Bạn có biết cách phát âm từ 廉?

Từ ngẫu nhiên: 落雨頂你個肺豬扒粤语阻你一陣