Cách phát âm 弄堂

Thêm thể loại cho 弄堂

弄堂 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 弄堂 Phát âm của lieu (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 弄堂 trong Tiếng Ngô

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

弄堂 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 弄堂 Phát âm của Westlaker (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 弄堂 Phát âm của tlzcf (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 弄堂 trong Tiếng Trung

Cụm từ
  • 弄堂 ví dụ trong câu

    • 这条弄堂历史悠久弄堂,即小巷,是上海和江浙地区特有的民居形式,它是由连排的 老房子(包括石库门)所构成的,并与石库门建筑有着密切的关系。它代表近代上海城市文化的特征,创造了形形色色风情独具的弄堂文化。弄堂的行行种种、弄堂的性感、弄堂的感动,它已经成为上海城市的华丽的背景色。弄堂作为休闲娱乐、儿童活动、交易等活动的场所。弄堂可分为广式里弄、新式石库门里弄 、新式里弄、花园式里弄等形式。

      phát âm 这条弄堂历史悠久弄堂,即小巷,是上海和江浙地区特有的民居形式,它是由连排的 老房子(包括石库门)所构成的,并与石库门建筑有着密切的关系。它代表近代上海城市文化的特征,创造了形形色色风情独具的弄堂文化。弄堂的行行种种、弄堂的性感、弄堂的感动,它已经成为上海城市的华丽的背景色。弄堂作为休闲娱乐、儿童活动、交易等活动的场所。弄堂可分为广式里弄、新式石库门里弄 、新式里弄、花园式里弄等形式。 Phát âm của tlzcf (Nam từ Trung Quốc)

Từ ngẫu nhiên: 蔣介石多少学校沙发杨梅