Cách phát âm 弟兄

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

弟兄 phát âm trong Tiếng Trung [zh]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 弟兄 trong Tiếng Trung

Từ ngẫu nhiên: 银行吵架小便女儿蘇州