Cách phát âm 張

張 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 張 Phát âm của LiongTsakNgan (Nam từ Malaysia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 張 trong Tiếng Khách Gia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

張 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
zoeng1
  • phát âm 張 Phát âm của kevin98230 (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 張 Phát âm của KandiceK (Nữ từ Ma Cao)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 張 Phát âm của xinghua (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 張 Phát âm của AlanD (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 張 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 張 ví dụ trong câu

    • 紙過我呀,唔該

      phát âm 畀張紙過我呀,唔該 Phát âm của llf0 (Nam từ Hồng Kông)
    • 我有

      phát âm 我有張單 Phát âm của Yanice (Nữ từ Trung Quốc)
    • 麻煩你幫手執下枱啊

      phát âm 麻煩你幫手執下張枱啊 Phát âm của llf0 (Nam từ Hồng Kông)
    • 喂,幫我影大頭相吖

      phát âm 喂,幫我影張大頭相吖 Phát âm của llf0 (Nam từ Hồng Kông)
    • 呢部櫃員機用唔用到我咭?

      phát âm 呢部櫃員機用唔用到我張咭? Phát âm của AlanD (Nam từ Trung Quốc)
張 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 張 Phát âm của Chuanchiu (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 張 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 張 trong Tiếng Mân Nam

張 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
tɕɐŋ
  • phát âm 張 Phát âm của vhfmqh (Nam từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 張 Phát âm của Yeonjung (Nữ từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 張 trong Tiếng Hàn

張 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 張 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 張 trong Tiếng Ngô

張 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 張 Phát âm của ryomasakamoto (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 張 Phát âm của akitomo (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 張 trong Tiếng Nhật

張 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 張 Phát âm của xinghua (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 張 trong Tiếng Trung

Từ ngẫu nhiên: 蝠婆冰冻三尺,非一日之寒食飯