Cách phát âm 張

張 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 張 Phát âm của LiongTsakNgan (Nam từ Malaysia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 張 trong Tiếng Khách Gia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

張 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 張 Phát âm của akitomo (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 張 Phát âm của ryomasakamoto (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 張 trong Tiếng Nhật

張 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 張 Phát âm của xinghua (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 張 trong Tiếng Trung

張 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 張 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 張 trong Tiếng Ngô

張 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 張 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 張 Phát âm của Chuanchiu (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 張 trong Tiếng Mân Nam

張 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
tɕɐŋ
  • phát âm 張 Phát âm của Yeonjung (Nữ từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 張 Phát âm của vhfmqh (Nam từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 張 trong Tiếng Hàn

Từ ngẫu nhiên: 東京和平孫文梅州