Cách phát âm 当時

Filter language and accent
filter
当時 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 当時
    Phát âm của akitomo (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  akitomo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 当時
    Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  strawberrybrown

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 当時
    Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  skent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 当時
    Phát âm của usako_usagiclub (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  usako_usagiclub

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 当時
    Phát âm của horologium23 (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  horologium23

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 当時
    Phát âm của Phlebia (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  Phlebia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 当時
    Phát âm của Akiko3001 (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  Akiko3001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 当時
    Phát âm của chiharu (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  chiharu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 当時
    Phát âm của Pantera3 (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  Pantera3

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 当時
    Phát âm của monekuson (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  monekuson

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 当時 trong Tiếng Nhật

当時 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 当時
    Phát âm của OwlBonjour (Nữ từ Trung Quốc) Nữ từ Trung Quốc
    Phát âm của  OwlBonjour

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 当時 trong Tiếng Trung

当時 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
Đánh vần theo âm vị:  dong1 si4
  • phát âm 当時
    Phát âm của vincentyang1912 (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  vincentyang1912

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 当時 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Ajinomoto東京Okasan (おかあさん, お母さん)arigatou gozaimasu (ありがとうございます)Arigato gozaimashita (ありがとうございました)