Cách phát âm 形势

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

形势 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 形势 形势 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 形势?

Từ ngẫu nhiên: 爱情草泥马起来图书馆