Cách phát âm 形容詞

形容詞 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 形容詞 Phát âm của sorechaude (Nam từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 形容詞 Phát âm của Akiko3001 (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 形容詞 Phát âm của chiharu (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 形容詞 Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 形容詞 Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 形容詞 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

形容詞 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
çʌŋjoŋsʰɐ
  • phát âm 形容詞 Phát âm của noxbill95 (Nam từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 形容詞 trong Tiếng Hàn

形容詞 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 形容詞 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 形容詞 trong Tiếng Mân Nam

形容詞 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 形容詞 Phát âm của TiatHun (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 形容詞 Phát âm của proscons (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 形容詞 trong Tiếng Trung

形容詞 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 形容詞 Phát âm của hillv2 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 形容詞 trong Tiếng Khách Gia

形容詞 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
jing4 jung4 ci4
  • phát âm 形容詞 Phát âm của TszWai (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 形容詞 trong Tiếng Quảng Đông

Từ ngẫu nhiên: さくらんぼ, サクランボhajimemashite日本konbanwaおやすみなさい