Cách phát âm 彼女

trong:
彼女 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 彼女 Phát âm của akiko (Nữ từ Nhật Bản)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 彼女 Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 彼女 Phát âm của mi8NatsuKi (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 彼女 Phát âm của straycat88 (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 彼女 Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 彼女 Phát âm của le_temps_perdu (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 彼女 trong Tiếng Nhật

Cụm từ
  • 彼女 ví dụ trong câu

    • 彼女 は 絶え間無く しゃべっている

      phát âm 彼女 は 絶え間無く しゃべっている Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 中国ロシア新しい北京