Cách phát âm 待

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 待 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 待?
  • Ghi âm từ 待 [cdo] Bạn có biết cách phát âm từ 待?

Từ ngẫu nhiên: 晚安哆嗦玻璃雪上加霜