Cách phát âm 後嗣

trong:
後嗣 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 後嗣 Phát âm của ganchiau (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 後嗣 Phát âm của clarachu (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 後嗣 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

後嗣 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
hau6 zi6
  • phát âm 後嗣 Phát âm của CPEG (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 後嗣 trong Tiếng Quảng Đông

Từ ngẫu nhiên: 爱情草泥马起来图书馆