Cách phát âm 徒然

trong:
徒然 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 徒然 Phát âm của driftking__ (Nam từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 徒然 Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 徒然 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

徒然 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
tou4 jin4
  • phát âm 徒然 Phát âm của cuichungman (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 徒然 trong Tiếng Quảng Đông

徒然 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 徒然 Phát âm của Graviton (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 徒然 trong Tiếng Trung

Từ ngẫu nhiên: arigato (ありがとう)Kawaiiありがとうarigato gozaimasu (ありがとうございます)こんにちは