Cách phát âm 得唔得

Filter language and accent
filter
得唔得 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
Đánh vần theo âm vị:  dak1 m4 dak1
  • phát âm 得唔得
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 得唔得
    Phát âm của thesandre (Nam từ Hồng Kông) Nam từ Hồng Kông
    Phát âm của  thesandre

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 得唔得
    Phát âm của greypetals (Nữ từ Hồng Kông) Nữ từ Hồng Kông
    Phát âm của  greypetals

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 得唔得
    Phát âm của Sab15 (Nữ từ Hồng Kông) Nữ từ Hồng Kông
    Phát âm của  Sab15

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 得唔得
    Phát âm của daudau (Nữ từ Hồng Kông) Nữ từ Hồng Kông
    Phát âm của  daudau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 得唔得
    Phát âm của vaniceli (Nữ từ Hồng Kông) Nữ từ Hồng Kông
    Phát âm của  vaniceli

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 得唔得
    Phát âm của rodshaw (Nam từ Hồng Kông) Nam từ Hồng Kông
    Phát âm của  rodshaw

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 得唔得
    Phát âm của chris87401 (Nam từ Đài Loan) Nam từ Đài Loan
    Phát âm của  chris87401

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
  • 得唔得 ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 得唔得 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 哥哥姐姐多謝唔使冇問題