Cách phát âm 得

得 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
dak1
  • phát âm 得 Phát âm của kevin98230 (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 得 Phát âm của goodj111 (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 得 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 得 ví dụ trong câu

    • 開心啲

      phát âm 玩得開心啲 Phát âm của Yanice (Nữ từ Trung Quốc)
    • 呢度有冇改衫?

      phát âm 呢度有冇得改衫? Phát âm của Yanice (Nữ từ Trung Quốc)
    • 未?

      phát âm 行得未? Phát âm của AlanD (Nam từ Trung Quốc)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

得 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 得 Phát âm của Arielj (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 得 Phát âm của Brucehan (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 得 Phát âm của kokowendy (Nữ từ Trung Quốc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 得 trong Tiếng Trung

得 phát âm trong Tiếng Mân Đông [cdo]
  • phát âm 得 Phát âm của kakakaukau (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 得 trong Tiếng Mân Đông

得 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 得 Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 得 Phát âm của yasuo (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 得 trong Tiếng Nhật

得 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 得 Phát âm của ucoupak (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 得 Phát âm của thousand (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 得 trong Tiếng Khách Gia

得 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 得 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 得 Phát âm của hotline110 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 得 Phát âm của kimihoho (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 得 trong Tiếng Ngô

得 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 得 Phát âm của chihchao (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 得 trong Tiếng Mân Nam

得 phát âm trong Tiếng Tấn [cjy]
  • phát âm 得 Phát âm của LWayPhoon (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 得 trong Tiếng Tấn

Từ ngẫu nhiên: 荷蘭豆冰冻三尺,非一日之寒香港仔各個國家有各個國家嘅國歌入食物實驗室撳實十個緊急掣