Cách phát âm 心有灵犀

trong:
心有灵犀 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 心有灵犀 Phát âm của mad_banker (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 心有灵犀 Phát âm của xinghua (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 心有灵犀 Phát âm của sssecret (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 心有灵犀 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

心有灵犀 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 心有灵犀 Phát âm của hillv2 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 心有灵犀 trong Tiếng Khách Gia

Từ ngẫu nhiên: 孔子学习南港展覽館凝結堤防