Cách phát âm 心有靈犀

Thêm thể loại cho 心有靈犀

心有靈犀 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 心有靈犀 Phát âm của proscons (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 心有靈犀 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

心有靈犀 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 心有靈犀 Phát âm của nigeliax (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 心有靈犀 Phát âm của chankwunmei (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 心有靈犀 trong Tiếng Quảng Đông

Từ ngẫu nhiên: 口腔可口可乐新年快乐衛視中文台鋼彈盪單槓