Cách phát âm 心理学

trong:
心理学 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 心理学 Phát âm của akiko (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 心理学 Phát âm của mi8NatsuKi (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 心理学 Phát âm của GLOCS (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 心理学 Phát âm của kyokotokyojapan (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 心理学 Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 心理学 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

心理学 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 心理学 Phát âm của xyy720 (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 心理学 Phát âm của amber520 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 心理学 Phát âm của mianlang (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 心理学 trong Tiếng Trung

心理学 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 心理学 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 心理学 trong Tiếng Mân Nam

心理学 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 心理学 Phát âm của ZITSYZE (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 心理学 trong Tiếng Ngô

心理学 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 心理学 心理学 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 心理学?

Từ ngẫu nhiên: 飲むohayo gozaimasuイギリスマクドナルド天皇陛下